Nhắn tin

Số xác minh KakaoTalk: nhận mã SMS trực tuyến

Nhận mã xác minh KakaoTalk trên số ảo thay vì số cá nhân. Chọn một quốc gia để xem giá ngay. Số KakaoTalk rẻ nhất hiện là từ Guadeloupe với $0.021104.

$0.021104
giá thấp nhất
ở Guadeloupe
170
quốc gia
154 có số còn hàng ngay
30 phút
để nhận mã
Số chờ một mã
Tự động
hoàn tiền
Không mã, giá hoàn lại

1. Chọn một ứng dụng

2. Chọn một quốc gia

Rẻ nhất: Guadeloupe$0.021104

KakaoTalk · Guadeloupe

Nhận một mã

$0.021104

Đăng ký và nhận số

Đăng ký và chỉ nhận một token tài khoản.

Giá số KakaoTalk theo quốc gia

Tất cả 170 quốc gia cho KakaoTalk, rẻ nhất trước, với mã quốc gia và số còn hàng. Giá là cho một mã.

Giá số ảo KakaoTalk bằng đô la Mỹ theo quốc gia
#Quốc giaMãCòn hàngGiá
1Guadeloupe+5900$0.021104
2Bahamas+10$0.030558
3Comoros+2690$0.029931
4Seychelles+2480$0.031191
5Argentina+5480,885$0.03172
6Vương quốc Anh+44112,229$0.033866
7Djibouti+2530$0.039328
8Ba Lan+4872,344$0.041119
9Samoa+6850$0.045638
10Belize+5010$0.046171
11Hoa Kỳ+177,001$0.051247
12Ai Cập+2095,861$0.053075
13Việt Nam+8475,058$0.056764
14Malawi+265108,437$0.060202
15Brazil+55165,572$0.066221
16Canada+1122,981$0.06564
17Indonesia+6295,847$0.071597
18Ấn Độ+9190,394$0.070926
19Estonia+372109,508$0.074206
20Campuchia+85585,771$0.076231
21Gabon+24187,022$0.080379
22Philippines+63102,628$0.078613
23Li-băng+9611,251$0.08203
24Kyrgyzstan+99646,304$0.081116
25Lào+856174,933$0.085161
26Bangladesh+88068,433$0.088227
27Lesotho+26638,377$0.090841
28Nam Phi+2763,045$0.094268
29Pháp+3338,396$0.095014
30Mexico+5293,460$0.100659
Xem tất cả 170 quốc gia
Thêm quốc gia
31Latvia+37184,192$0.105036
32Malaysia+6096,312$0.103188
33Hà Lan+3199,272$0.104797
34Thụy Điển+4663,432$0.102023
35Croatia+38595,956$0.110779
36Uzbekistan+99845,849$0.104943
37Côte d’Ivoire+22577,651$0.10777
38Bahrain+97347,382$0.10891
39Venezuela+5896,327$0.110411
40Colombia+57130,786$0.112364
41Pakistan+92105,536$0.114778
42Bồ Đào Nha+351104,792$0.116615
43Algeria+213108,599$0.116059
44Mauritania+22290,107$0.119923
45Tanzania+25584,599$0.120081
46Jamaica+1105,171$0.126123
47Mông Cổ+976111,715$0.12988
48Israel+972124,891$0.130158
49Kenya+25489,862$0.122336
50Eswatini+26817,198$0.123254
51Armenia+374102,026$0.12742
52Italy+39126,768$0.126746
53Sierra Leone+23282,614$0.134518
54Nepal+977107,681$0.130092
55St. Lucia+175844,677$0.133756
56Thái Lan+66114,473$0.137222
57Nigeria+23485,164$0.135985
58Maldives+96040,648$0.131842
59Ethiopia+251105,564$0.140411
60Senegal+221121,349$0.13678
61Congo Brazzaville+24340,492$0.13368
62Guyana+59232,767$0.136078
63Nicaragua+50588,913$0.135388
64Romania+4089,405$0.137472
65Sri Lanka+9480,968$0.135444
66Namibia+26451,040$0.135824
67Barbados+124633,297$0.135369
68Cape Verde+23834,074$0.139836
69Albania+35539,402$0.137235
70Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc+85347,336$0.138241
71Mozambique+25853,561$0.143402
72Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc+85299,155$0.146791
73Benin+22994,184$0.144559
74Afghanistan+9370,953$0.146616
75Kuwait+96545,787$0.144588
76Rwanda+25044,990$0.150217
77Burundi+25795,836$0.141865
78Ireland+35393,074$0.145785
79Tunisia+21675,206$0.141709
80Ma-rốc+212100,112$0.151569
81Liberia+23189,321$0.148544
82Đài Loan+88698,913$0.144244
83Cộng hòa Dominica+141,605$0.153338
84Uganda+25682,544$0.148511
85Guinea Xích Đạo+24059,967$0.146738
86Guinea-Bissau+24522,499$0.148135
87Slovenia+38694,688$0.151178
88Slovakia+421167,514$0.148378
89Suriname+59735,351$0.147388
90Montenegro+38218,793$0.157463
91Uruguay+59843,783$0.161936
92Turkmenistan+9937,896$0.157558
93Bắc Macedonia+38979,327$0.152152
94Honduras+504106,243$0.153495
95Timor-Leste+67050,625$0.15702
96Áo+43108,560$0.163067
97Serbia+38183,298$0.161623
98Guatemala+50246,929$0.157195
99Litva+370110,601$0.166137
100Réunion+26248,840$0.155626
101New Caledonia+68741,481$0.157888
102Peru+51105,488$0.15811
103Luxembourg+35287,056$0.168001
104Burkina Faso+22687,957$0.170897
105Bolivia+591107,569$0.163465
106St. Kitts và Nevis+186931,939$0.160957
107Georgia+995100,293$0.168856
108El Salvador+50344,254$0.172009
109Botswana+26744,898$0.173106
110Costa Rica+50647,415$0.166332
111Bosnia và Herzegovina+38792,347$0.170986
112Séc+42077,623$0.176403
113Mauritius+23027,918$0.167515
114Papua New Guinea+67528,316$0.182578
115Hy Lạp+30102,204$0.181994
116Angola+24498,196$0.175208
117Panama+50794,245$0.179009
118Hungary+3699,068$0.181606
119Madagascar+26145,359$0.182888
120Zambia+26093,976$0.190474
121Gambia+22093,534$0.186138
122Cameroon+237128,247$0.193565
123Aruba+29713,630$0.192736
124Jordan+96275,365$0.185945
125Guiana thuộc Pháp+5920$0.189752
126Tajikistan+99233,750$0.192287
127Antigua và Barbuda+12686,680$0.19535
128Phần Lan+35894,765$0.196835
129Bhutan+97556,889$0.192265
130Moldova+37395,743$0.194632
131Paraguay+595102,630$0.191578
132Ecuador+593102,605$0.198404
133Oman+96833,625$0.205771
134St. Vincent và Grenadines+178443,700$0.197196
135Bulgaria+359103,928$0.200671
136Togo+22880,644$0.216897
137Síp+35790,084$0.216591
138Na Uy+4790,185$0.213549
139Trung Quốc+860$0.222766
140Đức+4911,356$0.216126
141Quần đảo Solomon+6770$0.235471
142Tây Ban Nha+3488,871$0.250189
143Haiti+50994,946$0.23582
144Ả Rập Xê-út+96661,241$0.249308
145Puerto Rico+144,136$0.245508
146Guinea+22454,895$0.243983
147Ghana+233103,221$0.250069
148Iraq+9640$0.265579
149Đan Mạch+4588,457$0.267982
150Úc+6191,283$0.277711
151Chad+23594,165$0.276745
152Azerbaijan+994102,202$0.274466
153Bỉ+32110,881$0.382931
154Kazakhstan+714,859$0.444799
155Congo Kinshasa+2430$0.541446
156Chile+5616,818$0.544062
157Belarus+37513,509$0.557683
158Mali+22319,668$0.613297
159Yemen+96712,529$0.582598
160Gibraltar+3500$0.64834
161Trinidad và Tobago+10$0.698737
162Ukraina+38019,298$0.793399
163Malta+3560$0.822592
164Kosovo+3830$1.087696
165Hàn Quốc+8229,814$1.189372
166New Zealand+643,302$2.278196
167Nhật Bản+8111,929$2.662519
168Thụy Sĩ+4112,219$3.014381
169Thổ Nhĩ Kỳ+9012,119$3.895306
170Singapore+6516,168$4.347661

Cách nhận xác minh KakaoTalk mã

  1. 1

    Chọn KakaoTalk và một quốc gia

    Chọn KakaoTalk và quốc gia bạn muốn trong ô đặt hàng và nhận một số.

  2. 2

    Nhập số và yêu cầu một mã

    Nhập số vào ô số điện thoại của KakaoTalk và yêu cầu một mã xác minh.

  3. 3

    Đọc mã trên màn hình tài khoản của bạn

    Mã hiện trên màn hình tài khoản của bạn. Nếu không đến trong 30 phút, giá sẽ hoàn về số dư.

Chọn xác minh KakaoTalk số

Trong ứng dụng nhắn tin, số chính là tài khoản, nên chúng thường yêu cầu xác nhận lại sau khi đăng ký. Với tài khoản bạn sẽ giữ, số thuê cho phép bạn giữ cùng một số.

Nếu ứng dụng không chấp nhận số hoặc không có mã đến, hãy thử một số từ quốc gia khác. Số không nhận mã không mất phí.

Số dùng một lần

Một mã KakaoTalk, từ $0.021104. Số chờ 30 phút, và giá hoàn lại nếu không có gì đến.

  • Tốt nhất cho đăng ký mới
  • Giá cố định theo quốc gia
  • Hủy trước khi mã đến

Số thuê

Giữ một số trong 1,, 7 hoặc 30 ngày và nhận lại mã KakaoTalk khi đăng nhập. 30 quốc gia từ $0.46.

Xem giá thuê

Số xác minh KakaoTalk câu hỏi thường gặp

Xem tất cả câu hỏi
  • Quốc gia nào rẻ nhất cho KakaoTalk?

    Quốc gia ở đầu bảng giá trên. Giá thấp nhất hiện tại: $0.021104

  • Số từ Hoa Kỳ giá bao nhiêu?

    Giá mỗi số KakaoTalk từ Hoa Kỳ: $0.0454

  • Nếu mã KakaoTalk không đến thì sao?

    Nếu không có mã nào đến sau 30 phút, giá của số sẽ tự động hoàn về số dư. Hãy thử quốc gia khác.

  • Tôi có thể dùng nó để đăng nhập lại KakaoTalk không?

    Số dùng một lần nhận một mã. Nếu bạn cần tiếp tục đăng nhập bằng cùng một số, hãy chọn số thuê.

  • Có bao nhiêu quốc gia có số KakaoTalk?

    Số KakaoTalk có ở 170 quốc gia, với số còn hàng ngay ở 154 trong số đó. Giá từ $0.021104 ở Guadeloupe đến $4.347661.

  • Tôi có thể thuê số cho KakaoTalk không?

    Có. Số thuê thuộc về bạn trong 1,, 7 hoặc 30 ngày và nhận mã từ KakaoTalk cùng mọi ứng dụng khác trong thời gian đó. Thuê có sẵn ở 30 quốc gia từ $0.46.

Nhận mã xác minh bạn cần ngay hôm nay

Đăng ký để nhận token tài khoản của bạn. Nạp từ $30, rồi chọn một ứng dụng và một quốc gia.

Đăng ký và bắt đầu