Mua sắm và di chuyển

Số xác minh Glovo: nhận mã SMS trực tuyến

Nhận mã xác minh Glovo trên số ảo thay vì số cá nhân. Chọn một quốc gia để xem giá ngay. Số Glovo rẻ nhất hiện là từ Comoros với $0.025751.

$0.025751
giá thấp nhất
ở Comoros
170
quốc gia
151 có số còn hàng ngay
30 phút
để nhận mã
Số chờ một mã
Tự động
hoàn tiền
Không mã, giá hoàn lại

1. Chọn một ứng dụng

2. Chọn một quốc gia

Rẻ nhất: Comoros$0.025751

Glovo · Comoros

Nhận một mã

$0.025751

Đăng ký và nhận số

Đăng ký và chỉ nhận một token tài khoản.

Giá số Glovo theo quốc gia

Tất cả 170 quốc gia cho Glovo, rẻ nhất trước, với mã quốc gia và số còn hàng. Giá là cho một mã.

Giá số ảo Glovo bằng đô la Mỹ theo quốc gia
#Quốc giaMãCòn hàngGiá
1Comoros+2690$0.025751
2Bahamas+10$0.026964
3Belize+5010$0.026905
4Djibouti+2530$0.026746
5Guadeloupe+5900$0.027326
6Seychelles+2480$0.027337
7Samoa+6850$0.026695
8Vương quốc Anh+4481,422$0.033945
9Zambia+2605,154$0.034409
10Romania+4036,277$0.035446
11Uganda+2567,147$0.036615
12Hà Lan+317,976$0.03915
13Kenya+25453,269$0.040397
14Pháp+3310,904$0.040492
15Ba Lan+4831,973$0.041433
16Israel+97224,860$0.041545
17Lào+85623,626$0.044143
18Brazil+5588,516$0.047688
19Haiti+50911,505$0.053772
20Bồ Đào Nha+35143,842$0.055473
21Argentina+5414,200$0.058636
22Litva+37011,342$0.05596
23Quần đảo Solomon+6770$0.059194
24Indonesia+6281,320$0.059708
25Croatia+3855,713$0.061643
26Côte d’Ivoire+2253,042$0.05973
27Nigeria+23422,554$0.061462
28Paraguay+5958,125$0.065745
29Thụy Điển+4612,326$0.071695
30Canada+183,505$0.068128
Xem tất cả 170 quốc gia
Thêm quốc gia
31Hoa Kỳ+173,830$0.069568
32Li-băng+961850$0.085386
33Ma-rốc+21266,508$0.088863
34Đức+496,037$0.099961
35Estonia+37254,796$0.104033
36Georgia+99554,031$0.104766
37Ghana+23310,705$0.104748
38Guinea+2246,078$0.107043
39Uzbekistan+99827,066$0.108572
40Congo Kinshasa+2430$0.106286
41Gambia+2208,756$0.109611
42Azerbaijan+99424,840$0.107684
43Belarus+3752,860$0.110463
44Trung Quốc+860$0.11067
45Yemen+9670$0.108221
46Mali+2232,070$0.107615
47Chile+561,081$0.111704
48Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc+8538,221$0.113102
49Honduras+5049,290$0.111246
50Philippines+6368,777$0.112392
51Sri Lanka+9442,687$0.113217
52Guatemala+50210,439$0.118093
53Bangladesh+88062,598$0.117939
54Malawi+26517,817$0.123804
55Bulgaria+35917,178$0.116887
56Bolivia+59180,859$0.121715
57Mozambique+2587,446$0.123299
58Hy Lạp+3061,590$0.123448
59Serbia+38128,315$0.125082
60Moldova+37373,645$0.125245
61Malaysia+6077,326$0.124002
62Peru+5113,518$0.133388
63Tanzania+25513,057$0.128778
64Ai Cập+206,506$0.130406
65Iraq+9640$0.135941
66Thái Lan+6632,039$0.132847
67Mexico+5217,048$0.136348
68Latvia+37112,309$0.150494
69Barbados+12467,211$0.157243
70Liberia+2319,101$0.154614
71Bahrain+9736,358$0.155817
72Benin+22910,042$0.156627
73Ấn Độ+9115,071$0.156027
74Ethiopia+25168,996$0.155645
75Gabon+2418,443$0.155851
76Tunisia+21649,095$0.159799
77Jamaica+110,158$0.1554
78Suriname+5976,215$0.161759
79Colombia+5741,505$0.162224
80Togo+2286,191$0.159588
81Burkina Faso+2261,615$0.154997
82Nicaragua+5057,840$0.15608
83Congo Brazzaville+2436,759$0.161804
84Nam Phi+2739,237$0.160057
85Mông Cổ+97670,730$0.16166
86Kuwait+9659,706$0.160032
87Guyana+5927,289$0.162646
88Tây Ban Nha+3416,259$0.155649
89Botswana+2678,957$0.159956
90Mauritius+2308,848$0.160403
91Pakistan+9274,938$0.159195
92Costa Rica+5068,444$0.166671
93El Salvador+5031,117$0.15914
94Séc+42013,185$0.163535
95Nepal+9777,234$0.158273
96Venezuela+5816,406$0.159109
97Campuchia+8559,695$0.167943
98Guinea Xích Đạo+24011,291$0.163077
99St. Lucia+17587,102$0.161071
100Montenegro+3825,275$0.163361
101Armenia+37410,882$0.159655
102Senegal+22114,904$0.164916
103Namibia+2641,109$0.161501
104Algeria+21374,071$0.159849
105Maldives+9606,961$0.160838
106Bắc Macedonia+3892,873$0.164805
107Albania+3559,455$0.164256
108Burundi+2576,674$0.164107
109Mauritania+2229,662$0.167723
110Eswatini+2687,950$0.161894
111Madagascar+26148,545$0.170029
112Cape Verde+2388,326$0.169553
113Ecuador+59379,868$0.171292
114Việt Nam+8419,415$0.171602
115Afghanistan+9342,172$0.166341
116Jordan+9628,549$0.17172
117Luxembourg+3528,535$0.170375
118Cameroon+23715,067$0.16926
119Panama+50713,546$0.166069
120Sierra Leone+2327,425$0.166112
121Italy+39100,663$0.180507
122Síp+35722,800$0.211509
123Áo+4389,632$0.23006
124Úc+6152,618$0.230078
125Slovenia+38663,808$0.229388
126Cộng hòa Dominica+12,270$0.243356
127Phần Lan+35812,998$0.237163
128Slovakia+42133,516$0.236438
129Lesotho+2666,353$0.240736
130Oman+9681,139$0.271048
131Aruba+2975,413$0.277009
132Rwanda+2507,740$0.275379
133Trinidad và Tobago+1319$0.267469
134Hungary+3613,531$0.275411
135Papua New Guinea+6751,641$0.273912
136St. Vincent và Grenadines+17840$0.272659
137Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc+85251,043$0.286205
138Na Uy+477,166$0.276809
139Kyrgyzstan+99632,225$0.271421
140Puerto Rico+15,713$0.28751
141Réunion+2627,255$0.28165
142Turkmenistan+993588$0.27115
143Uruguay+59810,032$0.279954
144Timor-Leste+6704,050$0.288139
145Tajikistan+99216,677$0.271803
146Bhutan+9759,025$0.278466
147Guinea-Bissau+245537$0.275495
148Angola+24412,541$0.280809
149St. Kitts và Nevis+1869306$0.284194
150Đài Loan+88629,673$0.290858
151Guiana thuộc Pháp+5920$0.27733
152Ireland+35339,075$0.273037
153Ả Rập Xê-út+966659$0.281995
154Antigua và Barbuda+1268119$0.281874
155Chad+23510,663$0.280567
156Bosnia và Herzegovina+3878,190$0.287087
157New Caledonia+6877,037$0.283045
158Ukraina+38011,779$0.404187
159Đan Mạch+453,527$0.43629
160Malta+3560$0.434316
161Bỉ+320$0.539363
162Kosovo+3830$0.54576
163Kazakhstan+79,394$0.592489
164Gibraltar+3500$0.658585
165Hàn Quốc+8225,116$0.675668
166New Zealand+642,004$1.098639
167Nhật Bản+810$1.09167
168Thổ Nhĩ Kỳ+90944$1.677344
169Thụy Sĩ+41704$1.912385
170Singapore+65815$2.742723

Cách nhận xác minh Glovo mã

  1. 1

    Chọn Glovo và một quốc gia

    Chọn Glovo và quốc gia bạn muốn trong ô đặt hàng và nhận một số.

  2. 2

    Nhập số và yêu cầu một mã

    Nhập số vào ô số điện thoại của Glovo và yêu cầu một mã xác minh.

  3. 3

    Đọc mã trên màn hình tài khoản của bạn

    Mã hiện trên màn hình tài khoản của bạn. Nếu không đến trong 30 phút, giá sẽ hoàn về số dư.

Chọn xác minh Glovo số

Các ứng dụng mua sắm, giao hàng và di chuyển thường yêu cầu số từ chính quốc gia của chúng. Chọn một số từ quốc gia nơi dịch vụ hoạt động để xác minh suôn sẻ hơn.

Nếu ứng dụng không chấp nhận số hoặc không có mã đến, hãy thử một số từ quốc gia khác. Số không nhận mã không mất phí.

Số dùng một lần

Một mã Glovo, từ $0.025751. Số chờ 30 phút, và giá hoàn lại nếu không có gì đến.

  • Tốt nhất cho đăng ký mới
  • Giá cố định theo quốc gia
  • Hủy trước khi mã đến

Số thuê

Giữ một số trong 1,, 7 hoặc 30 ngày và nhận lại mã Glovo khi đăng nhập. 30 quốc gia từ $0.46.

Xem giá thuê

Số xác minh Glovo câu hỏi thường gặp

Xem tất cả câu hỏi
  • Quốc gia nào rẻ nhất cho Glovo?

    Quốc gia ở đầu bảng giá trên. Giá thấp nhất hiện tại: $0.025751

  • Số từ Hoa Kỳ giá bao nhiêu?

    Giá mỗi số Glovo từ Hoa Kỳ: $0.065

  • Nếu mã Glovo không đến thì sao?

    Nếu không có mã nào đến sau 30 phút, giá của số sẽ tự động hoàn về số dư. Hãy thử quốc gia khác.

  • Tôi có thể dùng nó để đăng nhập lại Glovo không?

    Số dùng một lần nhận một mã. Nếu bạn cần tiếp tục đăng nhập bằng cùng một số, hãy chọn số thuê.

  • Có bao nhiêu quốc gia có số Glovo?

    Số Glovo có ở 170 quốc gia, với số còn hàng ngay ở 151 trong số đó. Giá từ $0.025751 ở Comoros đến $2.742723.

  • Tôi có thể thuê số cho Glovo không?

    Có. Số thuê thuộc về bạn trong 1,, 7 hoặc 30 ngày và nhận mã từ Glovo cùng mọi ứng dụng khác trong thời gian đó. Thuê có sẵn ở 30 quốc gia từ $0.46.

Nhận mã xác minh bạn cần ngay hôm nay

Đăng ký để nhận token tài khoản của bạn. Nạp từ $30, rồi chọn một ứng dụng và một quốc gia.

Đăng ký và bắt đầu