Mua sắm và di chuyển

Số xác minh Alibaba.com: nhận mã SMS trực tuyến

Nhận mã xác minh Alibaba.com trên số ảo thay vì số cá nhân. Chọn một quốc gia để xem giá ngay. Số Alibaba.com rẻ nhất hiện là từ Ba Lan với $0.005763.

$0.005763
giá thấp nhất
ở Ba Lan
170
quốc gia
152 có số còn hàng ngay
30 phút
để nhận mã
Số chờ một mã
Tự động
hoàn tiền
Không mã, giá hoàn lại

1. Chọn một ứng dụng

2. Chọn một quốc gia

Rẻ nhất: Ba Lan$0.005763

Alibaba.com · Ba Lan

Nhận một mã

$0.005763

Đăng ký và nhận số

Đăng ký và chỉ nhận một token tài khoản.

Giá số Alibaba.com theo quốc gia

Tất cả 170 quốc gia cho Alibaba.com, rẻ nhất trước, với mã quốc gia và số còn hàng. Giá là cho một mã.

Giá số ảo Alibaba.com bằng đô la Mỹ theo quốc gia
#Quốc giaMãCòn hàngGiá
1Ba Lan+4844,617$0.005763
2Samoa+6850$0.01334
3Hoa Kỳ+171,800$0.017254
4Israel+972103,731$0.020883
5Vương quốc Anh+44104,929$0.026548
6Hà Lan+3199,045$0.036589
7Séc+42090,976$0.041392
8Indonesia+6293,673$0.040388
9Pháp+3313,206$0.041178
10Kenya+25483,222$0.049031
11Việt Nam+846,903$0.049553
12Philippines+6375,316$0.051345
13Georgia+99582,752$0.052694
14Ấn Độ+9192,758$0.053128
15Canada+199,967$0.054907
16Belize+5010$0.061664
17Mozambique+25840,398$0.061465
18Campuchia+85575,765$0.063748
19Argentina+5479,574$0.064431
20Colombia+5795,303$0.070055
21Bahamas+10$0.072795
22Quần đảo Solomon+6770$0.069735
23Tây Ban Nha+3447,821$0.072324
24Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc+85292,777$0.075571
25Guadeloupe+5900$0.079095
26Comoros+2690$0.076363
27Thái Lan+6682,758$0.083012
28Seychelles+2480$0.080903
29Li-băng+961178$0.081701
30Djibouti+2530$0.082519
Xem tất cả 170 quốc gia
Thêm quốc gia
31Litva+37021,046$0.086015
32Nam Phi+2745,818$0.090013
33Benin+22962,915$0.089333
34Malawi+26585,804$0.087284
35Slovenia+38663,565$0.089758
36Đức+4912,245$0.091787
37Brazil+55124,237$0.094151
38Mexico+5287,405$0.096881
39Estonia+37287,770$0.100796
40Hy Lạp+3077,634$0.095984
41Na Uy+4791,173$0.097913
42Lào+85692,454$0.097898
43Latvia+37170,305$0.100532
44Nigeria+23486,226$0.103159
45Bồ Đào Nha+35182,314$0.104347
46Croatia+38521,596$0.103286
47Malaysia+6094,256$0.105298
48Thụy Điển+4620,349$0.110846
49Bulgaria+35979,851$0.104112
50Belarus+3750$0.105997
51Congo Kinshasa+2430$0.105056
52Ai Cập+2078,259$0.106363
53Kosovo+3830$0.108327
54Azerbaijan+99493,681$0.107534
55Armenia+37495,916$0.107563
56Uzbekistan+99861,633$0.109973
57Congo Brazzaville+24331,886$0.10697
58Côte d’Ivoire+22555,273$0.109677
59Trung Quốc+860$0.107563
60Haiti+50979,955$0.110794
61Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc+853836$0.113028
62Bangladesh+88067,665$0.115415
63Madagascar+26118,867$0.114894
64Montenegro+382413$0.11376
65Albania+35510,045$0.112432
66Moldova+37371,763$0.114077
67St. Lucia+17581,672$0.119293
68Eswatini+26810,209$0.115869
69Algeria+21398,273$0.120802
70Cameroon+23793,638$0.120675
71Ma-rốc+21288,418$0.120055
72Kuwait+96530,431$0.121927
73Bahrain+97316,389$0.123132
74Pakistan+9296,672$0.125674
75Zambia+26086,919$0.128472
76Peru+5179,384$0.13382
77Guatemala+50221,515$0.126864
78Gabon+24193,156$0.130453
79Phần Lan+35888,622$0.130042
80Honduras+50489,660$0.126941
81Burundi+25790,165$0.133976
82Iraq+9640$0.130729
83Lesotho+26612,681$0.134542
84Italy+39121,067$0.137473
85Guinea+22418,518$0.136538
86Tunisia+21644,070$0.133284
87Bolivia+59189,877$0.135936
88Sri Lanka+9448,268$0.137469
89Senegal+22198,840$0.138354
90Úc+6138,987$0.14259
91Áo+43100,181$0.143497
92Tanzania+25593,563$0.146914
93Afghanistan+9376,118$0.146039
94Panama+50764,444$0.140967
95Cape Verde+2388,813$0.144623
96Ethiopia+25188,376$0.148136
97Namibia+264887$0.145894
98Sierra Leone+23273,335$0.147524
99Nepal+97771,443$0.150396
100Costa Rica+5069,586$0.154608
101Luxembourg+3524,067$0.154229
102Togo+22864,307$0.156062
103Barbados+124613,358$0.15158
104Jamaica+177,515$0.160653
105Mauritania+22292,976$0.158749
106Romania+4069,311$0.163873
107Nicaragua+50510,075$0.157666
108Serbia+38170,113$0.161286
109Síp+35785,621$0.163514
110Venezuela+5876,678$0.161382
111Botswana+26718,572$0.165215
112Uganda+25686,371$0.173104
113Ireland+35392,708$0.173255
114Slovakia+42189,602$0.171305
115Mông Cổ+97696,500$0.173526
116Paraguay+59585,551$0.179571
117Gambia+22086,911$0.184556
118Suriname+59711,701$0.180357
119El Salvador+50391,944$0.181913
120Ghana+23388,028$0.177073
121Guyana+59214,475$0.182332
122Liberia+23184,031$0.179838
123Maldives+96010,836$0.178092
124Jordan+96263,979$0.190867
125Mauritius+23014,570$0.184666
126Guinea Xích Đạo+24021,726$0.191533
127Tajikistan+99243,175$0.190115
128Rwanda+25011,290$0.188371
129Ecuador+59375,535$0.200393
130Ả Rập Xê-út+96641,754$0.190292
131Kyrgyzstan+99663,160$0.195144
132Timor-Leste+67042,279$0.192366
133Guinea-Bissau+24517,737$0.196172
134Turkmenistan+9933,699$0.200772
135Puerto Rico+110,994$0.196387
136Cộng hòa Dominica+19,219$0.195051
137Trinidad và Tobago+17,262$0.195867
138Guiana thuộc Pháp+5920$0.191856
139St. Vincent và Grenadines+178410,899$0.198212
140Angola+24466,314$0.203938
141Papua New Guinea+67514,878$0.197206
142Đài Loan+88651,553$0.194313
143New Caledonia+68717,420$0.192099
144Hungary+3674,021$0.193235
145Bắc Macedonia+38928,131$0.193389
146Uruguay+5983,447$0.194877
147Aruba+2974,432$0.199932
148Bhutan+97516,057$0.196121
149St. Kitts và Nevis+186910,389$0.193853
150Bosnia và Herzegovina+38766,113$0.193008
151Oman+96838,400$0.193426
152Chad+23566,884$0.201937
153Burkina Faso+22645,524$0.20597
154Réunion+2629,862$0.195697
155Antigua và Barbuda+12682,468$0.202151
156Malta+3560$0.218013
157Bỉ+3289,223$0.5158
158Yemen+9670$0.520564
159Mali+22318,548$0.55963
160Kazakhstan+717,038$0.585917
161Hàn Quốc+8224,773$0.764758
162Chile+561,181$1.007286
163Ukraina+38011,619$1.198777
164Thổ Nhĩ Kỳ+9015,318$2.157718
165Gibraltar+3500$2.641652
166Đan Mạch+452,550$2.690235
167New Zealand+641,770$2.755038
168Singapore+65223$2.857054
169Nhật Bản+810$3.577982
170Thụy Sĩ+41961$3.717649

Cách nhận xác minh Alibaba.com mã

  1. 1

    Chọn Alibaba.com và một quốc gia

    Chọn Alibaba.com và quốc gia bạn muốn trong ô đặt hàng và nhận một số.

  2. 2

    Nhập số và yêu cầu một mã

    Nhập số vào ô số điện thoại của Alibaba.com và yêu cầu một mã xác minh.

  3. 3

    Đọc mã trên màn hình tài khoản của bạn

    Mã hiện trên màn hình tài khoản của bạn. Nếu không đến trong 30 phút, giá sẽ hoàn về số dư.

Chọn xác minh Alibaba.com số

Các ứng dụng mua sắm, giao hàng và di chuyển thường yêu cầu số từ chính quốc gia của chúng. Chọn một số từ quốc gia nơi dịch vụ hoạt động để xác minh suôn sẻ hơn.

Nếu ứng dụng không chấp nhận số hoặc không có mã đến, hãy thử một số từ quốc gia khác. Số không nhận mã không mất phí.

Số dùng một lần

Một mã Alibaba.com, từ $0.005763. Số chờ 30 phút, và giá hoàn lại nếu không có gì đến.

  • Tốt nhất cho đăng ký mới
  • Giá cố định theo quốc gia
  • Hủy trước khi mã đến

Số thuê

Giữ một số trong 1,, 7 hoặc 30 ngày và nhận lại mã Alibaba.com khi đăng nhập. 30 quốc gia từ $0.46.

Xem giá thuê

Số xác minh Alibaba.com câu hỏi thường gặp

Xem tất cả câu hỏi
  • Quốc gia nào rẻ nhất cho Alibaba.com?

    Quốc gia ở đầu bảng giá trên. Giá thấp nhất hiện tại: $0.005763

  • Số từ Hoa Kỳ giá bao nhiêu?

    Giá mỗi số Alibaba.com từ Hoa Kỳ: $0.0157

  • Nếu mã Alibaba.com không đến thì sao?

    Nếu không có mã nào đến sau 30 phút, giá của số sẽ tự động hoàn về số dư. Hãy thử quốc gia khác.

  • Tôi có thể dùng nó để đăng nhập lại Alibaba.com không?

    Số dùng một lần nhận một mã. Nếu bạn cần tiếp tục đăng nhập bằng cùng một số, hãy chọn số thuê.

  • Có bao nhiêu quốc gia có số Alibaba.com?

    Số Alibaba.com có ở 170 quốc gia, với số còn hàng ngay ở 152 trong số đó. Giá từ $0.005763 ở Ba Lan đến $3.717649.

  • Tôi có thể thuê số cho Alibaba.com không?

    Có. Số thuê thuộc về bạn trong 1,, 7 hoặc 30 ngày và nhận mã từ Alibaba.com cùng mọi ứng dụng khác trong thời gian đó. Thuê có sẵn ở 30 quốc gia từ $0.46.

Nhận mã xác minh bạn cần ngay hôm nay

Đăng ký để nhận token tài khoản của bạn. Nạp từ $30, rồi chọn một ứng dụng và một quốc gia.

Đăng ký và bắt đầu