AI và công việc

Số xác minh Google: nhận mã SMS trực tuyến

Nhận mã xác minh Google trên số ảo thay vì số cá nhân. Chọn một quốc gia để xem giá ngay. Số Google rẻ nhất hiện là từ Belize với $0.037687.

$0.037687
giá thấp nhất
ở Bahamas
170
quốc gia
155 có số còn hàng ngay
30 phút
để nhận mã
Số chờ một mã
Tự động
hoàn tiền
Không mã, giá hoàn lại

1. Chọn một ứng dụng

2. Chọn một quốc gia

Rẻ nhất: Bahamas$0.037687

Google · Bahamas

Nhận một mã

$0.037687

Đăng ký và nhận số

Đăng ký và chỉ nhận một token tài khoản.

Giá số Google theo quốc gia

Tất cả 170 quốc gia cho Google, rẻ nhất trước, với mã quốc gia và số còn hàng. Giá là cho một mã.

Giá số ảo Google bằng đô la Mỹ theo quốc gia
#Quốc giaMãCòn hàngGiá
1Bahamas+10$0.039296
2Belize+5010$0.037687
3Djibouti+2530$0.038854
4Guadeloupe+5900$0.03811
5Comoros+2690$0.037725
6Seychelles+2480$0.039541
7Samoa+6850$0.038275
8Indonesia+62119,385$0.045297
9Latvia+371172,273$0.049372
10Romania+40167,967$0.050484
11Uzbekistan+99840,175$0.053831
12Li-băng+9611,746$0.053716
13Ethiopia+25196,085$0.055663
14Philippines+63110,334$0.057505
15Canada+1121,938$0.06259
16Bangladesh+880180,952$0.069371
17Argentina+5481,503$0.072761
18Kenya+25498,227$0.074305
19Ba Lan+48165,594$0.079516
20Honduras+504164,901$0.083589
21Campuchia+85578,918$0.081118
22Colombia+57108,526$0.087325
23Ma-rốc+21282,884$0.092492
24Pakistan+92108,380$0.087845
25Armenia+37484,482$0.095715
26Việt Nam+8480,802$0.094641
27Nicaragua+50586,328$0.091383
28Estonia+37269,384$0.094404
29Lào+85692,513$0.09408
30Madagascar+26145,252$0.094215
Xem tất cả 170 quốc gia
Thêm quốc gia
31Mozambique+25845,723$0.094761
32Liberia+23194,877$0.100316
33Ai Cập+20167,939$0.099174
34Gambia+220123,935$0.10174
35Ireland+35383,120$0.099819
36Pháp+3365,329$0.102007
37Cộng hòa Dominica+172,395$0.103427
38Azerbaijan+994101,018$0.109299
39Quần đảo Solomon+6770$0.107437
40Timor-Leste+67042,774$0.104521
41Côte d’Ivoire+22576,225$0.106051
42Vương quốc Anh+44118,382$0.10964
43Brazil+55148,290$0.10744
44Eswatini+26849,763$0.107655
45Peru+5183,957$0.110896
46Nam Phi+2788,364$0.109976
47Hà Lan+31106,252$0.11543
48El Salvador+50378,542$0.118563
49Sierra Leone+23283,087$0.11545
50Nepal+97763,482$0.116255
51Bahrain+97332,229$0.115722
52Uganda+25692,237$0.115088
53Rwanda+25064,105$0.116165
54Togo+228127,169$0.114364
55Burkina Faso+22682,888$0.116302
56Aruba+29735,650$0.113898
57St. Kitts và Nevis+186964,019$0.114457
58Lesotho+26653,297$0.115197
59Suriname+59796,262$0.115008
60Benin+229132,526$0.112345
61Malawi+26599,071$0.113472
62Congo Brazzaville+24342,185$0.114492
63Guiana thuộc Pháp+5920$0.114688
64Guyana+59263,941$0.118011
65Maldives+96046,820$0.115353
66Bolivia+591175,761$0.113822
67Guinea Xích Đạo+24067,026$0.116199
68Jamaica+1129,872$0.118743
69Afghanistan+93171,219$0.119042
70Guinea-Bissau+24581,246$0.118328
71Jordan+962134,594$0.115681
72Antigua và Barbuda+126850,692$0.117484
73St. Lucia+175854,057$0.11478
74Bosnia và Herzegovina+38777,454$0.114616
75Tajikistan+99251,175$0.115795
76Ghana+23389,236$0.117204
77Tanzania+25578,564$0.116749
78Botswana+267165,371$0.117502
79Trinidad và Tobago+162,440$0.11615
80Bhutan+97572,815$0.115059
81Barbados+124667,029$0.117212
82Serbia+381106,608$0.124148
83Angola+244176,885$0.1206
84Mexico+5284,556$0.125049
85Uruguay+598167,815$0.122385
86Mauritania+222120,388$0.119362
87Chad+23586,411$0.119938
88Thái Lan+6691,181$0.122041
89St. Vincent và Grenadines+178450,650$0.121334
90Bắc Macedonia+38978,324$0.122428
91Costa Rica+50635,986$0.122167
92Panama+50781,122$0.122989
93New Caledonia+68757,996$0.12352
94Malaysia+60167,677$0.123979
95Senegal+221114,054$0.127855
96Sri Lanka+9490,236$0.13106
97Albania+355112,490$0.129244
98Venezuela+5896,944$0.132253
99Haiti+50982,911$0.130437
100Gabon+24187,836$0.128834
101Algeria+213118,328$0.134341
102Paraguay+595161,258$0.134357
103Đài Loan+886114,276$0.138262
104Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc+852172,436$0.143775
105Séc+42064,712$0.137861
106Georgia+995173,712$0.138819
107Croatia+385173,479$0.144323
108Puerto Rico+141,221$0.139742
109Mauritius+230111,151$0.144047
110Nigeria+23492,283$0.139796
111Síp+35784,434$0.136247
112Cape Verde+23836,507$0.136795
113Mông Cổ+976131,629$0.139868
114Hy Lạp+3064,355$0.145759
115Slovakia+42186,500$0.145921
116Ấn Độ+91163,985$0.139061
117Kyrgyzstan+99655,613$0.143357
118Cameroon+23792,121$0.139849
119Papua New Guinea+675108,410$0.14082
120Montenegro+38230,170$0.146979
121Réunion+26262,781$0.139
122Namibia+26459,140$0.144502
123Guinea+22483,225$0.147438
124Burundi+257130,806$0.150781
125Litva+370173,938$0.153581
126Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc+85335,995$0.148909
127Turkmenistan+99334,975$0.153928
128Guatemala+50258,831$0.151408
129Kuwait+96591,365$0.149468
130Tunisia+216168,054$0.155533
131Ecuador+593116,606$0.160853
132Áo+43107,001$0.164721
133Moldova+37383,326$0.164698
134Bồ Đào Nha+35190,986$0.165812
135Slovenia+386115,127$0.181724
136Zambia+260135,264$0.181446
137Italy+39119,268$0.203931
138Hoa Kỳ+181,037$0.210535
139Thụy Điển+46170,182$0.210869
140Israel+972125,996$0.213012
141Na Uy+47127,372$0.221303
142Bulgaria+35988,919$0.248998
143Phần Lan+35876,060$0.250166
144Congo Kinshasa+2430$0.261887
145Trung Quốc+860$0.267391
146Oman+96838,075$0.290483
147Hungary+3667,519$0.28386
148Yemen+96713,499$0.304076
149Belarus+37516,718$0.332657
150Tây Ban Nha+34171,694$0.333654
151Iraq+9640$0.363197
152Úc+6191,785$0.406112
153Mali+22314,719$0.45236
154Đức+4910,548$0.431537
155Đan Mạch+4574,993$0.480432
156Bỉ+3274,323$0.493937
157Luxembourg+352131,737$0.519579
158Hàn Quốc+8228,489$0.886342
159Malta+3560$1.028148
160Kosovo+3830$1.706864
161Ukraina+38018,448$2.016203
162Thổ Nhĩ Kỳ+9017,478$2.179665
163Thụy Sĩ+4115,388$2.444379
164Gibraltar+3500$2.627177
165Chile+5611,324$2.632717
166Singapore+6514,039$3.053048
167Nhật Bản+8115,388$3.046587
168Ả Rập Xê-út+96615,828$3.17116
169Kazakhstan+712,239$3.441127
170New Zealand+643,848$3.438806

Cách nhận xác minh Google mã

  1. 1

    Chọn Google và một quốc gia

    Chọn Google và quốc gia bạn muốn trong ô đặt hàng và nhận một số.

  2. 2

    Nhập số và yêu cầu một mã

    Nhập số vào ô số điện thoại của Google và yêu cầu một mã xác minh.

  3. 3

    Đọc mã trên màn hình tài khoản của bạn

    Mã hiện trên màn hình tài khoản của bạn. Nếu không đến trong 30 phút, giá sẽ hoàn về số dư.

Chọn xác minh Google số

Công cụ AI và công việc thường gắn một số với một tài khoản. Hãy dùng số ảo thay vì số của bạn khi tạo tài khoản nhóm hoặc thử nghiệm.

Nếu ứng dụng không chấp nhận số hoặc không có mã đến, hãy thử một số từ quốc gia khác. Số không nhận mã không mất phí.

Số dùng một lần

Một mã Google, từ $0.037687. Số chờ 30 phút, và giá hoàn lại nếu không có gì đến.

  • Tốt nhất cho đăng ký mới
  • Giá cố định theo quốc gia
  • Hủy trước khi mã đến

Số thuê

Giữ một số trong 1,, 7 hoặc 30 ngày và nhận lại mã Google khi đăng nhập. 30 quốc gia từ $0.46.

Xem giá thuê

Số xác minh Google câu hỏi thường gặp

Xem tất cả câu hỏi
  • Quốc gia nào rẻ nhất cho Google?

    Quốc gia ở đầu bảng giá trên. Giá thấp nhất hiện tại: $0.037687

  • Số từ Hoa Kỳ giá bao nhiêu?

    Giá mỗi số Google từ Hoa Kỳ: $0.1901

  • Nếu mã Google không đến thì sao?

    Nếu không có mã nào đến sau 30 phút, giá của số sẽ tự động hoàn về số dư. Hãy thử quốc gia khác.

  • Tôi có thể dùng nó để đăng nhập lại Google không?

    Số dùng một lần nhận một mã. Nếu bạn cần tiếp tục đăng nhập bằng cùng một số, hãy chọn số thuê.

  • Có bao nhiêu quốc gia có số Google?

    Số Google có ở 170 quốc gia, với số còn hàng ngay ở 155 trong số đó. Giá từ $0.037687 ở Bahamas đến $3.441127.

  • Tôi có thể thuê số cho Google không?

    Có. Số thuê thuộc về bạn trong 1,, 7 hoặc 30 ngày và nhận mã từ Google cùng mọi ứng dụng khác trong thời gian đó. Thuê có sẵn ở 30 quốc gia từ $0.46.

Nhận mã xác minh bạn cần ngay hôm nay

Đăng ký để nhận token tài khoản của bạn. Nạp từ $30, rồi chọn một ứng dụng và một quốc gia.

Đăng ký và bắt đầu